LvHao
- Canonical name
- LvHao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 39
- Wins
- 9
- Draws
- 16
- Losses
- 14
- Win rate
- 43.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2320Hiện tại 2304
Games (39)
Showing 26–39 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LvHao | Đỏ thắng | JieLongHao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LinYuHao | Đỏ thắng | LvHao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoHangYuan | Hoà | LvHao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Hoà | LiuShengQiang | 2025 10th,GuangDong ChengSongShun XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đen thắng | Zou WeiXun | 2025 10th,GuangDong ChengSongShun XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenYuQi | Hoà | LvHao | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đỏ thắng | LuoFeng | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đỏ thắng | Li LiJun | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đỏ thắng | LvHao | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đỏ thắng | ZhengLiQing | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhengLiQing | Đỏ thắng | LvHao | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| TaoHeng | Hoà | LvHao | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Hoà | TaoHeng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đen thắng | Lê Đức Chí | — | — | Xem ván |