LuZhouBo
Elo lịch sửTạm tính
2287đỉnh 2296
17 ván5-5-7TT 44.1%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LuZhouBo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 17
- Wins
- 5
- Draws
- 5
- Losses
- 7
- Win rate
- 44.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2296Hiện tại 2287
Games (17)
Showing 1–17 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LuZhouBo | Đen thắng | Hạ Thiên Thư | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuZhouBo | Hoà | WangGuangShu | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Đỏ thắng | LuZhouBo | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Hoà | LuZhouBo | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuZhouBo | Hoà | LiuZiYang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuZhouBo | Đỏ thắng | Triệu Dũng Lâm | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenTianBo | Hoà | LuZhouBo | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuZhouBo | Hoà | ZhangZhiBo | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuLvQi | Đỏ thắng | LuZhouBo | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuZhouBo | Đỏ thắng | PengWenHao | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Viên Phúc Lai | Đỏ thắng | LuZhouBo | 2023 1st JiangSu JinLingWuXiang Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangYangJun | Đỏ thắng | LuZhouBo | 2025 5th SuZhou City,JiangSu XiangQi Tournament Adult Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuZhouBo | Đen thắng | JuLongFei | — | — | Xem ván |
| LuRuYun | Đen thắng | LuZhouBo | — | — | Xem ván |
| LuZhouBo | Đỏ thắng | TaoLei | — | — | Xem ván |
| LiaoJinTian | Đỏ thắng | LuZhouBo | — | — | Xem ván |
| LuZhouBo | Đỏ thắng | XieLiPing | — | — | Xem ván |