LuYuXiu
Elo lịch sửTạm tính
2194đỉnh 2283
12 ván3-1-8TT 29.2%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LuYuXiu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 3
- Draws
- 1
- Losses
- 8
- Win rate
- 29.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2283Hiện tại 2194
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LuYuXiu | Đen thắng | Wang Bing | 2013 6th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Wang Bing | Đỏ thắng | LuYuXiu | 2013 6th JiangSu HanXing Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LuYuXiu | Đỏ thắng | Cao Vân Lộ | 2013 6th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XuJinLiang | Đen thắng | LuYuXiu | 2013 6th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LuYuXiu | Hoà | JiangLing | 2013 6th JiangSu HanXing Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LuYuXiu | Đen thắng | ShaoZhongHai | 2013 6th JiangSu HanXing Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LuYuXiu | Đỏ thắng | LiuMingSheng | 2013 6th JiangSu HanXing Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LuYuXiu | Đen thắng | ZhangZhiYuan | 2015 1st ShanDong JinTangHuaYuan Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Fan ZhenZhou | Đỏ thắng | LuYuXiu | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| YouYunFei | Đỏ thắng | LuYuXiu | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| Fan ZhenZhou | Đỏ thắng | LuYuXiu | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuYuXiu | Đen thắng | YouYunFei | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |