LuYuan
Elo lịch sửTạm tính
2239đỉnh 2270
10 ván3-3-4TT 45.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LuYuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 4
- Win rate
- 45.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2270Hiện tại 2239
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LinXin | Đỏ thắng | LuYuan | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| LuYuan | Đen thắng | LuJianPing | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| Xue | Đỏ thắng | LuYuan | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuChengSheng | Hoà | LuYuan | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LuYuan | Đỏ thắng | ChenXuWei | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LuYuan | Hoà | Ye BiQiang | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuHaoYu | Đen thắng | LuYuan | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LuYuan | Hoà | ZuoPengZhi | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenQuan | Đỏ thắng | LuYuan | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LaiQianYong | Đen thắng | LuYuan | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |