LuYong
Elo lịch sửTạm tính
2250đỉnh 2278
11 ván4-1-6TT 40.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LuYong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 4
- Draws
- 1
- Losses
- 6
- Win rate
- 40.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2278Hiện tại 2250
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LuoGuoXin | Hoà | LuYong | 2013 JiangXi JinZhu Cup XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| DingZhiGuan | Đen thắng | LuYong | 2012 ShangRao City JiangXi ZhongDe Cup XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| LuYong | Đen thắng | Liu | 2012 JingDe Town,JiangXi XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| DuanFeiYong | Đen thắng | LuYong | 2012 JingDe Town,JiangXi XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| LuYong | Đen thắng | Zheng HongBiao | 2010 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| FuHongYu | Đen thắng | LuYong | 2014 9th ShangRao City,JiangXi HanYu Cup XiangQi QiWang Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mã Trọng Uy | Đỏ thắng | LuYong | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| TangWei | Đen thắng | LuYong | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| LuYong | Đen thắng | Ma WeiWei | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chu Đông | Đỏ thắng | LuYong | — | — | Xem ván |
| LuYong | Đen thắng | ZhangXuanJie | — | — | Xem ván |