Lưu Tuyền
- Canonical name
- Lưu Tuyền
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘泉HANZILiu QuanPINYIN
Statistics
- Games
- 109
- Wins
- 27
- Draws
- 41
- Losses
- 41
- Win rate
- 43.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2346Hiện tại 2339
Games (109)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| MiQingDe | Đỏ thắng | Lưu Tuyền | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Đỏ thắng | YinJian | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đen thắng | Lưu Tuyền | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Hoà | Dương Kiếm | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Hoà | Lưu Tuyền | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| YeXiangBo | Đen thắng | Lưu Tuyền | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Hoà | ZhuXiPing | 2011 HuNan XiangQi Championships Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Đen thắng | ZhouZhengYang | 2012 GuangZhou City XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Đỏ thắng | Khương Nghị Chi | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Đỏ thắng | Lei Peng | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Hoà | ZhangChaoZhong | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Hoà | Vương Hạo | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Hoà | Lê Đức Chí | 2011 WuHan City JiangChengLangZi Cup Xiangqi Open Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Đỏ thắng | Lu KaiLin | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | Lưu Tuyền | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lưu Tuyền | 2011 WuHan City JiangChengLangZi Cup Xiangqi Open Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Đen thắng | Li GuoGang | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Đen thắng | Lý Hồng Gia | 2010 DongGuang,Guangdong Xiangqi Final Stage Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Lưu Tuyền | 2012 DongGuang,Guangdong Winter Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhu LongKui | Đen thắng | Lưu Tuyền | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Lưu Tuyền | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đỏ thắng | Lưu Tuyền | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Đỏ thắng | Lưu Tuyền | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Lưu Tuyền | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZongWei | Đỏ thắng | Lưu Tuyền | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |