Lưu Tông Trạch
- Canonical name
- Lưu Tông Trạch
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘宗泽HANZILiu ZongZePINYIN
Statistics
- Games
- 1039
- Wins
- 473
- Draws
- 302
- Losses
- 264
- Win rate
- 60.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2558Hiện tại 2380
Games (1,039)
Showing 201–225 · Page 9 of 42
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chu Công Sĩ | Hoà | Lưu Tông Trạch | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Lâm Văn Hán | 2005 non-Masters Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dai Qifang | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ManXiaoBo | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 NanChong,SiChuan HuiChang Cup Xiangqi Open Final Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| He AiWen | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2012 1st WuHan City WuGong Cup Workforce Xiangqi Invitational WuHang Team Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhao Li | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail B | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2010 Amateur King of XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ba | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2006 Great Wall Electron Cup | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Lưu Tông Trạch | Others games | — | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Zeng Jun | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Lâm | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2006 QiYou Cup Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2005 non-Masters Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghệ | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 GuangDong ShunDe DongYongZhuYuan Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | Others games | — | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2008 non-Masters Xiangqi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Nghê Mẫn | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Đống | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 3rd XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangYiChao | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 ShanXi ChenCang Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| PengZhangBing | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 GuangZhou City JinLong Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| YangZeEn | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 5th MeiShan,SiChuan Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Hưng Nghiệp | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 1st MeiShan,SiChuan Golden Spring Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Bao ZhengXiang | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2013 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |