Lưu Tông Trạch
- Canonical name
- Lưu Tông Trạch
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘宗泽HANZILiu ZongZePINYIN
Statistics
- Games
- 1039
- Wins
- 473
- Draws
- 302
- Losses
- 264
- Win rate
- 60.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2558Hiện tại 2380
Games (1,039)
Showing 776–800 · Page 32 of 42
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Vương Thiếu Sinh | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Diêu Hồng Tân | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trương Trạch Hải | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | Trần Liễu Cương | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| HuiShenBo | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vĩ | Hoà | Lưu Tông Trạch | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Vương Kiến Quốc | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Nhan Thành Long | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Trương Trạch Hải | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Bì Truyện Hồng | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division) | 2016-01-01 | Xem ván |
| ZhangMiao | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division) | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Wu FengShan | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division) | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | LiChun | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division) | 2016-01-01 | Xem ván |
| Vương Hành Lương | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division) | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division) | 2016-01-01 | Xem ván |
| Liên Trạch Đặc | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division) | 2016-01-01 | Xem ván |
| ZhuJianFei | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division) | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Diêu Hồng Tân | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Hoàng Quang Dĩnh | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hà Vĩ Ninh | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Lý Tiến | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Lưu Tông Trạch | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Lưu Tông Trạch | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |