Lưu Dục
- Canonical name
- Lưu Dục
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘钰HANZILiu YuPINYIN
Statistics
- Games
- 402
- Wins
- 128
- Draws
- 152
- Losses
- 122
- Win rate
- 50.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2442Hiện tại 2361
Games (402)
Showing 76–100 · Page 4 of 17
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Đường Đan | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | ChenHaiBing | 2010 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| HuGuoQing | Đen thắng | Lưu Dục | 2013 JiangXi JinZhu Cup XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Lưu Dục | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Liu | Đen thắng | Lưu Dục | 2012 JingDe Town,JiangXi XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hà Ngạn Kiệt | Đen thắng | Lưu Dục | 2010 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hàn Băng | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Lưu Dục | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Lưu Dục | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Lưu Dục | 2013 JiangXi JinZhu Cup XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Su XiaoRui | Hoà | Lưu Dục | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Lưu Dục | 2012 JingDe Town,JiangXi XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2009 TianZhong QiYuan Xiangqi Tournament,1st Month | 2009-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2008 China Farmer Sports Men's Individual Division | 2008-01-01 | Xem ván |
| WuDaiDong | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hà Vĩ Ninh | Hoà | Lưu Dục | 2014 11th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Man | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Tình | Đen thắng | Lưu Dục | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Lưu Dục | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Đường Tư Nam | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Lưu Dục | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |