Lương Nhã Nhượng
- Canonical name
- LiangYaRang
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Lương Nhã NhượngMANUALLiang YarangMANUAL梁雅让MANUAL
Statistics
- Games
- 111
- Wins
- 48
- Draws
- 38
- Losses
- 25
- Win rate
- 60.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2481Hiện tại 2464
Games (111)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | Lương Nhã Nhượng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | Lâm Sang Cường | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Hoà | LinKaiXiang | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Hoà | Lương Nhã Nhượng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đen thắng | Lương Nhã Nhượng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | Lin JinChun | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Lương Nhã Nhượng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | Zhang Yong | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangChengXing | Đỏ thắng | Lương Nhã Nhượng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | LuoHangYuan | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đen thắng | CaiWeiXiong | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiFeng | Đen thắng | Lương Nhã Nhượng | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đen thắng | Lý Vũ | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | ChenPeiLang | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Hoà | Lương Nhã Nhượng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đen thắng | YuanWeiHao | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | ChenXi | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhuYuHua | Đen thắng | Lương Nhã Nhượng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | FanYue | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | Lương Nhã Nhượng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hồ Địch | Hoà | Lương Nhã Nhượng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Hoà | LuoHangYuan | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiaoSheng | Hoà | Lương Nhã Nhượng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |