LuoJingHan
Elo lịch sửTạm tính
2200đỉnh 2259
11 ván1-3-7TT 22.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LuoJingHan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 1
- Draws
- 3
- Losses
- 7
- Win rate
- 22.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2243Hiện tại 2200
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LuoJingHan | Hoà | ZhuLeEr | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoJingHan | Đỏ thắng | RenYiHan | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXiaoRu | Đỏ thắng | LuoJingHan | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | LuoJingHan | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | LuoJingHan | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoJingHan | Hoà | WuRong | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuWenYi | Đỏ thắng | LuoJingHan | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenYanBing | Đỏ thắng | LuoJingHan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoJingHan | Đen thắng | WangZiXuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoJingHan | Hoà | SunJiaLu | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| FuShiLei | Đỏ thắng | LuoJingHan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |