LunHuiYan
Elo lịch sửTạm tính
2224đỉnh 2259
7 ván2-0-5TT 28.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LunHuiYan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 2
- Draws
- 0
- Losses
- 5
- Win rate
- 28.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2243Hiện tại 2224
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LunHuiYan | Đỏ thắng | Aitoku Chieko | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | LunHuiYan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| LunHuiYan | Đen thắng | Zhan MinZhu | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| LunHuiYan | Đỏ thắng | Jian RuiRui | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Peng RouAn | Đỏ thắng | LunHuiYan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đỏ thắng | LunHuiYan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đỏ thắng | LunHuiYan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |