[lun kong]
Elo lịch sửTạm tính
2261đỉnh 2261
3 ván0-2-1TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- [lun kong]
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 3
- Wins
- 0
- Draws
- 2
- Losses
- 1
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2261Hiện tại 2261
Games (3)
Showing 1–3 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| [lun kong] | Hoà | Kha Thiện Lâm | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| [lun kong] | Đen thắng | Nhậm Cương | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| [lun kong] | Hoà | Bai tao | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |