Luan Feng
Elo lịch sửTạm tính
2254đỉnh 2264
10 ván4-0-6TT 40.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Luan Feng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 栾枫HANZI
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 4
- Draws
- 0
- Losses
- 6
- Win rate
- 40.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2264Hiện tại 2254
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Luan Feng | Đỏ thắng | Tạ Tịnh | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Luan Feng | Đỏ thắng | Feng He | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Luan Feng | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đen thắng | Luan Feng | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Luan Feng | 2006 ShengZhen VS Guang Zhou | 2006-01-01 | Xem ván |
| Luan Feng | Đen thắng | Bi HongKui | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Luan Feng | Đen thắng | Tài Dật | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Li Gang | Đen thắng | Luan Feng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Đỏ thắng | Luan Feng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Luan Feng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |