Lu ZhongNeng
- Canonical name
- Lu ZhongNeng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 30
- Wins
- 11
- Draws
- 8
- Losses
- 11
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2317Hiện tại 2282
Games (30)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Cẩm Hoan | Hoà | Lu ZhongNeng | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Đặng Thanh Trung | Đỏ thắng | Lu ZhongNeng | World class match others | — | Xem ván |
| Hu YunXi | Đen thắng | Lu ZhongNeng | World class match others | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đỏ thắng | Zhan GuoWu | World class match others | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Henry TAN | Đen thắng | Lu ZhongNeng | 13th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Division | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 13th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Division | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đỏ thắng | PAIROJ PANICHKUL | 13th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Division | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đen thắng | Nguyễn Vũ Quân | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đen thắng | Huang JunMing | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Hoà | Ngô Quý Lâm | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đỏ thắng | Gao WeiXuan | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| JOACHI | Đen thắng | Lu ZhongNeng | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ma WuLian | Đen thắng | Lu ZhongNeng | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Chen ZhongYing | Hoà | Lu ZhongNeng | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đen thắng | Hồng Gia Xuyên | World class match others | — | Xem ván |
| Trần Phát Tá | Đen thắng | Lu ZhongNeng | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Hoà | Lu ZhongNeng | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chen JieYu | Đỏ thắng | Lu ZhongNeng | World class match others | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đen thắng | Võ Văn Chương | 13th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Division | — | Xem ván |
| KUNG Kar Cheung | Hoà | Lu ZhongNeng | 13th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Division | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đỏ thắng | HuangMinSheng | 13th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Division | — | Xem ván |
| He RongYao | Đen thắng | Lu ZhongNeng | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lu GuoLong(LAW KOKLEONG) | Đỏ thắng | Lu ZhongNeng | 13th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Division | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đỏ thắng | Zhang Zhang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |