Lu ZhenRong
- Canonical name
- Lu ZhenRong
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陆峥嵘HANZI
Statistics
- Games
- 109
- Wins
- 45
- Draws
- 34
- Losses
- 30
- Win rate
- 56.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2400Hiện tại 2386
Games (109)
Showing 101–109 · Page 5 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Hàn Phong | Đen thắng | Lu ZhenRong | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Lu ZhenRong | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | YeBingHui | 2019 National XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | 2019 National XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Hoàng Văn Tuấn | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's Team Open amateur Preliminary | 2021-01-01 | Xem ván |