Lữ Khâm
- Canonical name
- Lyu Qin
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2590
- Also known as
- 吕钦HANZILữ KhâmMANUALLu QinPINYIN
Statistics
- Games
- 1601
- Wins
- 579
- Draws
- 727
- Losses
- 295
- Win rate
- 58.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2624Hiện tại 2593
Games (1,601)
Showing 1,576–1,600 · Page 64 of 65
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lữ Khâm | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2023 7th JingYue Realty Cup South VS North Grand Master Xiangqi Rivalry | 2023-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 2023 7th JingYue Realty Cup South VS North Grand Master Xiangqi Rivalry | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hồng Trí | 2023 7th JingYue Realty Cup South VS North Grand Master Xiangqi Rivalry | 2023-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đen thắng | Lữ Khâm | 2023 7th JingYue Realty Cup South VS North Grand Master Xiangqi Rivalry | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Đỏ thắng | Lữ Khâm | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Lữ Khâm | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Miêu Lợi Minh | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Miêu Lợi Minh | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Lữ Khâm | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Vương Vũ Hàng | Đen thắng | Lữ Khâm | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Vương Vũ Hàng | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Lý Hàn Lâm | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Khâu Đông | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Đào Hán Minh | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch Champion group | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch Champion group | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch Champion group | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch Champion group | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Lữ Khâm | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch Champion group | — | Xem ván |
| MoZiJian | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Lữ Khâm | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG NGUYÊN LÃO | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Vu Ấu Hoa | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG NGUYÊN LÃO | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lữ Khâm | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG NGUYÊN LÃO | 2026-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Lữ Khâm | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG NGUYÊN LÃO | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Lý Lai Quần | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG NGUYÊN LÃO | 2026-01-01 | Xem ván |