Lữ Khâm
- Canonical name
- Lyu Qin
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2590
- Also known as
- 吕钦HANZILữ KhâmMANUALLu QinPINYIN
Statistics
- Games
- 1601
- Wins
- 579
- Draws
- 727
- Losses
- 295
- Win rate
- 58.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2624Hiện tại 2593
Games (1,601)
Showing 1,101–1,125 · Page 45 of 65
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lữ Khâm | Hoà | Đồng Húc Bân | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Hoà | Lữ Khâm | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Đào Hán Minh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Gan XiaoJin | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Lữ Khâm | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Lữ Khâm | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Triệu Khánh Các | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Diền Tràng Hưng | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Chu Tổ Cần | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Dương Đức Kỳ | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Vương Bân | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Vương Bân | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Vương Bân | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lữ Khâm | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |