Lữ Khâm
- Canonical name
- Lyu Qin
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2590
- Also known as
- 吕钦HANZILữ KhâmMANUALLu QinPINYIN
Statistics
- Games
- 1601
- Wins
- 579
- Draws
- 727
- Losses
- 295
- Win rate
- 58.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2624Hiện tại 2593
Games (1,601)
Showing 226–250 · Page 10 of 65
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Lai Quần | Hoà | Lữ Khâm | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Tưởng Xuyên | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hứa Ba | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Lý Quần | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | Others games | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Miêu Lợi Minh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Trương Cường | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngô Quý Lâm | Đen thắng | Lữ Khâm | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Lữ Khâm | 01th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đỏ thắng | Lữ Khâm | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Đào Hán Minh | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Trương Giang | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Đào Hán Minh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | 08th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 10th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Lữ Khâm | 11th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Lữ Khâm | 14th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lữ Khâm | 17th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |