Lu Guang
- Canonical name
- Lu Guang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 30
- Wins
- 14
- Draws
- 4
- Losses
- 12
- Win rate
- 53.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2339Hiện tại 2327
Games (30)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lu Guang | Đen thắng | Chương Lỗi | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đỏ thắng | Ma Sai | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Hoà | Tang Jie | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hang Yong | Đỏ thắng | Lu Guang | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đỏ thắng | Xu JiaWen | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đỏ thắng | Lu Guang | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đen thắng | Vũ Bình | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2005 1st World XiangQi Masters Championship(Final) | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đỏ thắng | Zhu Yulong | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Hoà | Wang DeLong | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dong XingGeng | Đen thắng | Lu Guang | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đỏ thắng | Xu LinZhou | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đỏ thắng | Ge ChaoRan | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Lu Guang | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Lu Guang | 2005 1st World XiangQi Masters Championship(Final) | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chu Lương Quỳ | Hoà | Lu Guang | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đỏ thắng | Trương Bân | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Cang Long | Đen thắng | Lu Guang | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhao Fan | Đỏ thắng | Lu Guang | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đỏ thắng | RuanChangMing | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đỏ thắng | Lu Guang | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đỏ thắng | LiJianLin | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Yang DhungYu | Đỏ thắng | Lu Guang | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đỏ thắng | Wu WenHu | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |