Lu
Elo lịch sửTạm tính
2211đỉnh 2259
6 ván0-2-4TT 16.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Lu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 6
- Wins
- 0
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 16.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2249Hiện tại 2211
Games (6)
Showing 1–6 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liang YanTing | Đỏ thắng | Lu | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li RuoYu | Hoà | Lu | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu | Đen thắng | Ngũ Hà | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu | Đen thắng | He Jing | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu | Hoà | Trần Thanh Đình | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |