Lou JiChu
Elo lịch sửTạm tính
2259đỉnh 2273
14 ván3-8-3TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Lou JiChu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 3
- Draws
- 8
- Losses
- 3
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2259
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LuZai | Hoà | Lou JiChu | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Hoà | Lou JiChu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lou JiChu | Hoà | Li YanWei | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lou JiChu | Đen thắng | Qin Rong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lou JiChu | Đỏ thắng | WangAnKui | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| XuMing | Hoà | Lou JiChu | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lou JiChu | Đỏ thắng | ZhouXiaoMing | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lou JiChu | Đen thắng | DuGuoJie | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lou JiChu | Hoà | Phạm Lỗi | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lou JiChu | Hoà | Uông Chí Bình | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lou JiChu | Hoà | Gong YongChao | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Du QiShun | Đỏ thắng | Lou JiChu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Du Ning | Đen thắng | Lou JiChu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang Yan | Hoà | Lou JiChu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |