LiuZiYang
- Canonical name
- LiuZiYang
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘子炀HANZI
Statistics
- Games
- 65
- Wins
- 13
- Draws
- 30
- Losses
- 22
- Win rate
- 43.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2356Hiện tại 2289
Games (65)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiuZiYang | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| TaoShiQuan | Hoà | LiuZiYang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liang FuCong | Hoà | LiuZiYang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Hoà | Trương Lan Thiên | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | LiuZiYang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Đỏ thắng | LiBo | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuYongHui | Hoà | LiuZiYang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuanJie | Hoà | LiuZiYang | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Hoà | LiuXinAo | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuQiaRui | Đen thắng | LiuZiYang | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Hoà | LinHaoQuan | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Hoà | SuYiLin | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Đỏ thắng | LiuZiYang | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Hoà | LiuXinAo | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đen thắng | LiuZiYang | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Hoà | Unknown | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuLiXiao | Đỏ thắng | LiuZiYang | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | LiuZiYang | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Đen thắng | YangSiYuan | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiYaoHu | Đỏ thắng | LiuZiYang | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Hoà | LiXiang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | LiuZiYang | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Hoà | Như Nhất Thuần | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhengYuHang | Đỏ thắng | LiuZiYang | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Hoà | XuYuJunKe | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |