LiuYuWu
- Canonical name
- LiuYuWu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 50
- Wins
- 24
- Draws
- 20
- Losses
- 6
- Win rate
- 68.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2444Hiện tại 2444
Games (50)
Showing 26–50 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiuYuWu | Hoà | Chung Thiếu Hồng | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | LiuYuWu | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Hoà | LiYongNeng | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | LiuYuWu | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Hoà | Hoa Thần Hạo | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đen thắng | LiuYuWu | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | WangYaLong | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuDongWu | Đen thắng | LiuYuWu | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | HaYunXiang | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuZongZhong | Đen thắng | LiuYuWu | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | XuDaYun | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | YangBin | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Hoà | Cao Phi | 2025 6th GanSu XunYuan Cup XiangQi Open Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | XuXiaoJun | 2025 6th GanSu XunYuan Cup XiangQi Open Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | XuYong | 2025 6th GanSu XunYuan Cup XiangQi Open Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | Cát Tinh Hải | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | LiuYuWu | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | RenYeKun | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Hoà | ShenJiaWei | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Hoà | Nhan Thành Long | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | ZhengJunLai | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | Lương Quân | — | — | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | HuShiPing | — | — | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | WangYaLong | — | — | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | LiuXiaoJun | — | — | Xem ván |