LiuYingLong
Elo lịch sửTạm tính
2208đỉnh 2259
8 ván1-2-5TT 25.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiuYingLong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 1
- Draws
- 2
- Losses
- 5
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2208
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zou JinZhong | Đỏ thắng | LiuYingLong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiangFeng | Đỏ thắng | LiuYingLong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuYingLong | Đỏ thắng | CheYaoWu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuYingLong | Đen thắng | Lưu Dịch Đạt | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuYingLong | Hoà | TianZiHang | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| FanTingYi | Đỏ thắng | LiuYingLong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Đỏ thắng | LiuYingLong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangXiaoHu | Hoà | LiuYingLong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |