LiuXinAo
- Canonical name
- LiuXinAo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 76
- Wins
- 16
- Draws
- 43
- Losses
- 17
- Win rate
- 49.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2445Hiện tại 2434
Games (76)
Showing 1–25 · Page 1 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiuXinAo | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | LiuXinAo | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Đỏ thắng | DaiChen | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | LiuXinAo | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | LiuXinAo | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Đỏ thắng | ZhengLiQing | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Hoà | LiuXinAo | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Đen thắng | Yin | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | Yin | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | WangTianChen | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Hoà | LiuXinAo | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Đỏ thắng | WangWenJun | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liu Chang | Đỏ thắng | LiuXinAo | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | Phương Diệp | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | LiuXinAo | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | LiuXinAo | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | LiuXinAo | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | LiuXinAo | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | Trương Học Triều | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| MoZiJian | Đỏ thắng | LiuXinAo | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |