LiuWen
Elo lịch sửTạm tính
2193đỉnh 2270
11 ván2-1-8TT 22.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiuWen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 2
- Draws
- 1
- Losses
- 8
- Win rate
- 22.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2270Hiện tại 2193
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiuWen | Đen thắng | ZhangFuSheng | 2011 ChongQing City Xiangqi Monthly Tournament March | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuWen | Đen thắng | XiongQianChi | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuJiaYing | Đỏ thắng | LiuWen | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LuoBangPeng | Đỏ thắng | LiuWen | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuWen | Đen thắng | YeXiangBo | 2013 3rd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| HuangXianCan | Hoà | LiuWen | 2013 3rd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiuWen | Đỏ thắng | HuZhiHui | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuWen | Đỏ thắng | BaiLin | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuWen | Đen thắng | Zeng Jun | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | LiuWen | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiangYongJiu | Đỏ thắng | LiuWen | 2016 5th ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |