LiuFeng
- Canonical name
- LiuFeng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 21
- Wins
- 8
- Draws
- 7
- Losses
- 6
- Win rate
- 54.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2330Hiện tại 2275
Games (21)
Showing 1–21 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiuFeng | Hoà | QinChunYong | 2011 ChangZhou City XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuChao | Đen thắng | LiuFeng | 2012 12 Cities of JiangSu and ZheJiang Xiangqi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangLunChuan | Đen thắng | LiuFeng | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wu QiNan | Đỏ thắng | LiuFeng | 2011 SuZhou DaJiangNan Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuFeng | Đỏ thắng | WuSongLin | 2011 ChangZhou City XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuFeng | Đỏ thắng | ChenJi | 2010 LiYang City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuFeng | Đỏ thắng | MaLong | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuFeng | Đỏ thắng | QinChunYong | 2010 LiYang City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuFeng | Đỏ thắng | ZhangLiMin | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| YangRuiZhong | Hoà | LiuFeng | 2011 ChangZhou City XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuZhiAng | Đen thắng | LiuFeng | 2010 LiYang City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| ChenJiCong | Đỏ thắng | LiuFeng | 2010 LiYang City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuFeng | Đen thắng | Nhan Thành Long | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nhan Thành Long | Đỏ thắng | LiuFeng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | LiuFeng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuFeng | Hoà | Yu YunTao | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | LiuFeng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | LiuFeng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nhan Thành Long | Hoà | LiuFeng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuFeng | Hoà | YanYong | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuFeng | Hoà | Dai Jin | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |