Liu QiChang
- Canonical name
- Liu QiChang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 30
- Wins
- 15
- Draws
- 5
- Losses
- 10
- Win rate
- 58.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2317Hiện tại 2307
Games (30)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Pan HaiFeng | Đen thắng | Liu QiChang | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Men | — | Xem ván |
| Trần Phát Tá | Đỏ thắng | Liu QiChang | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Men | — | Xem ván |
| Zhou ShiJie | Hoà | Liu QiChang | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Men | — | Xem ván |
| Arto VAARA | Đen thắng | Liu QiChang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Luo QingHua | Đen thắng | Liu QiChang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zhang | Đỏ thắng | Liu QiChang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Hoà | HUI MEI | 2010 The 3rd North America Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Đỏ thắng | Oleksandr Pylypchuk | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Men | — | Xem ván |
| Liu QiChang | Đỏ thắng | Alain DEKKER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Đen thắng | Hu WeiChang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Đen thắng | Liu QiChang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu GuoHua | Đỏ thắng | Liu QiChang | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zuo AnRu | Đen thắng | Liu QiChang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Đen thắng | Kon Island | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Đen thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Đen thắng | Gao WeiXuan | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Đỏ thắng | ESCOFFIER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| LinTingAn | Đen thắng | Liu QiChang | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Hoà | Wu YonySheng | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuWenBin | Đỏ thắng | Liu QiChang | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Hoà | Liu QiChang | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Đỏ thắng | NaSiTaXiAo | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuXuanBin | Đỏ thắng | Liu QiChang | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Đỏ thắng | FangYi | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Đỏ thắng | ZhangHe | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |