Lin EnDe
Elo lịch sửTạm tính
2310đỉnh 2310
8 ván4-2-2TT 62.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Lin EnDe
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 4
- Draws
- 2
- Losses
- 2
- Win rate
- 62.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2310Hiện tại 2310
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Văn Ninh | Đen thắng | Lin EnDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Henry TAN | Đen thắng | Lin EnDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin EnDe | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đen thắng | Lin EnDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin EnDe | Hoà | Huang JunMing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin LiQiang | Đen thắng | Lin EnDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin EnDe | Hoà | Trang Hoành Minh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin EnDe | Đen thắng | Tang WuNeng | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |