Lin DeXing
Elo lịch sửTạm tính
2142đỉnh 2259
14 ván0-3-11TT 10.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Lin DeXing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 0
- Draws
- 3
- Losses
- 11
- Win rate
- 10.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2242Hiện tại 2142
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lin LiQiang | Đỏ thắng | Lin DeXing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Đen thắng | Lin YaoSen | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Hoà | Cai DeHuai | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Đen thắng | Du GuoBin | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Đen thắng | YAMAZAKI | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Lin DeXing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Jiang QingMin | Hoà | Lin DeXing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Đen thắng | Chen YouAn | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Wang FeiLong | Hoà | Lin DeXing | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Ma WuLian | Đỏ thắng | Lin DeXing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Đen thắng | Liu YongDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Đen thắng | He RongYao | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Yao JieFang | Đỏ thắng | Lin DeXing | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Wang MinQiang | Đỏ thắng | Lin DeXing | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |