LiMingXi
Elo lịch sửTạm tính
2243đỉnh 2259
6 ván1-2-3TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiMingXi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 6
- Wins
- 1
- Draws
- 2
- Losses
- 3
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2249Hiện tại 2243
Games (6)
Showing 1–6 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YeZong | Đỏ thắng | LiMingXi | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| LeiLongYun | Đỏ thắng | LiMingXi | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Đỏ thắng | LiMingXi | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingXi | Đỏ thắng | Tan LinLin | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingXi | Hoà | Zeng ZhongMing | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangYangFu | Hoà | LiMingXi | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2025-01-01 | Xem ván |