LiMingJian
Elo lịch sửTạm tính
2296đỉnh 2315
17 ván7-5-5TT 55.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiMingJian
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 17
- Wins
- 7
- Draws
- 5
- Losses
- 5
- Win rate
- 55.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2315Hiện tại 2296
Games (17)
Showing 1–17 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hien Nguyen | Hoà | LiMingJian | 2014 4th USA QiTian Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đỏ thắng | LiMingJian | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingJian | Đỏ thắng | ZhengYiLin | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingJian | Đỏ thắng | MeiHan | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Gu YiQing | Đen thắng | LiMingJian | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingJian | Đen thắng | Lại Lý Huynh | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingJian | Đỏ thắng | DanWenJie | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingJian | Đen thắng | Huang JingYi | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | LiMingJian | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| MengJian | Hoà | LiMingJian | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiMingJian | Hoà | PengJiaWen | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hồ Ngọc Sơn | Đỏ thắng | LiMingJian | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiMingJian | Đỏ thắng | Van Nguyen | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| SunYiMing | Đỏ thắng | LiMingJian | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiMingJian | Đỏ thắng | DuGuoSheng | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiMingJian | Hoà | CaoZhiCong | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tam M Dang | Đen thắng | LiMingJian | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |