LiGuoZhi
- Canonical name
- LiGuoZhi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 24
- Wins
- 9
- Draws
- 7
- Losses
- 8
- Win rate
- 52.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2325Hiện tại 2313
Games (24)
Showing 1–24 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangJianQiang | Hoà | LiGuoZhi | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| LiGuoZhi | Đỏ thắng | DiPingChuan | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | LiGuoZhi | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| LiGuoZhi | Đỏ thắng | LiQingYi | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| LiGuoZhi | Đỏ thắng | CenZhuoQuan | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đỏ thắng | LiGuoZhi | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Yến | Đỏ thắng | LiGuoZhi | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| LiGuoZhi | Đỏ thắng | Cổ Đan | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Yến | Hoà | LiGuoZhi | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | LiGuoZhi | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đỏ thắng | LiGuoZhi | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiGuoZhi | Đỏ thắng | XiaoYuKui | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đỏ thắng | LiGuoZhi | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiGuoZhi | Hoà | Thường Hồng | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiGuoZhi | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiGuoZhi | Hoà | Nguyễn Hoàng Lâm | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đào Quốc Hưng | Đỏ thắng | LiGuoZhi | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiGuoZhi | Đỏ thắng | Đặng Hữu Trang | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| RuanYingMin | Hoà | LiGuoZhi | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiGuoZhi | Hoà | Vũ Quốc Đạt | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Đen thắng | LiGuoZhi | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiGuoZhi | Đỏ thắng | HeWenJin | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | LiGuoZhi | — | — | Xem ván |
| LiGuoZhi | Đỏ thắng | LiangJunRong | — | — | Xem ván |