Liễu Đại Hoa
- Canonical name
- Liễu Đại Hoa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 柳大华HANZILiu DaHuaPINYIN
Statistics
- Games
- 1606
- Wins
- 441
- Draws
- 724
- Losses
- 441
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2560Hiện tại 2415
Games (1,606)
Showing 1,001–1,025 · Page 41 of 65
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Ngôn Mục Giang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lữ Khâm | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lý Lai Quần | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | 1th JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Liễu Đại Hoa | 11th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Liễu Đại Hoa | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Liễu Đại Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Vương Bân | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Phan Chấn Ba | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lý Ái Đông | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Tong BenPing | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |