Liễu Đại Hoa
- Canonical name
- Liễu Đại Hoa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 柳大华HANZILiu DaHuaPINYIN
Statistics
- Games
- 1606
- Wins
- 441
- Draws
- 724
- Losses
- 441
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2560Hiện tại 2415
Games (1,606)
Showing 751–775 · Page 31 of 65
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | WuDaiMing | 2011 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2011 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Trần Chung | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Quần | Hoà | Liễu Đại Hoa | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Kim Ba | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Kim Ba | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lý Quần | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Men's Final | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Men's Preliminary Group B | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Miêu Lợi Minh | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Từ Thiên Hồng | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Vương Bân | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Hoà | Liễu Đại Hoa | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Liễu Đại Hoa | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Trịnh Duy Đồng | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Huang Hua | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Trương Cường | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Lý Hồng Gia | 2009 JiuChengZhiYue Cup XiangQi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |