Liễu Đại Hoa
- Canonical name
- Liễu Đại Hoa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 柳大华HANZILiu DaHuaPINYIN
Statistics
- Games
- 1606
- Wins
- 441
- Draws
- 724
- Losses
- 441
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2560Hiện tại 2415
Games (1,606)
Showing 476–500 · Page 20 of 65
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Feng GuangMing | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Huang ZengGuang | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Lý Ái Đông | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 11th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Thôi Nham | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Huang JingXian | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Dương Đức Kỳ | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Dương Quan Lân | Hoà | Liễu Đại Hoa | 1st Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Liễu Đại Hoa | 3rd Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Dương Quan Lân | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | 3rd Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Dương Quan Lân | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 3rd Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 05th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 07th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | 08th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Liễu Đại Hoa | 10th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |