Liễu Đại Hoa
- Canonical name
- Liễu Đại Hoa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 柳大华HANZILiu DaHuaPINYIN
Statistics
- Games
- 1606
- Wins
- 441
- Draws
- 724
- Losses
- 441
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2560Hiện tại 2415
Games (1,606)
Showing 351–375 · Page 15 of 65
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Liễu Đại Hoa | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Liễu Đại Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Bốc Phụng Ba | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Từ Kiện Miêu | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Dương Quan Lân | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2nd Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Địch Cường | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | TV Fast Game others | — | Xem ván |
| Trềnh A Sáng | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2nd Asian Indoor Games XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Tằng Hồng Đào | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 2007 AoWang Cup HuBei Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Liễu Ái Bình | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Liễu Ái Bình | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Chen TianWen | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Man Trail | 2013-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |