Liêu Cẩm Thiêm
- Canonical name
- LiaoJinTian
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 廖锦添MANUALLiao JintianMANUAL
Statistics
- Games
- 138
- Wins
- 59
- Draws
- 48
- Losses
- 31
- Win rate
- 60.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2526Hiện tại 2485
Games (138)
Showing 76–100 · Page 4 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DaiChen | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 4 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Đỏ thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 4 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | DaiChen | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 4 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Đỏ thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 4 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Hoà | Vương Ngọc Ba | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 4 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 4 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2026 GuangXi NingMing HuaShan Cup Xiangqi Open | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 GuangXi NingMing HuaShan Cup Xiangqi Open | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 GuangXi NingMing HuaShan Cup Xiangqi Open | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đỏ thắng | Liêu Cẩm Thiêm | — | — | — | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | Jia | — | — | — | Xem ván |
| YangSiYuan | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | — | — | — | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Hoà | Lý Học | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Vương Tân Quang | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | Tạ Vị | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Lan Thiên | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Hoà | LiJiaKun | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | Lý Việt Xuyên | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | Triệu Dũng Lâm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đen thắng | FanYue | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiuYiFan | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | — | 2026-01-01 | Xem ván |