Liễu Ái Bình
- Canonical name
- Liễu Ái Bình
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 228
- Wins
- 80
- Draws
- 64
- Losses
- 84
- Win rate
- 49.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2403Hiện tại 2306
Games (228)
Showing 201–225 · Page 9 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Liễu Ái Bình | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Kim Tùng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Từ Siêu | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Kim Tùng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dong ZiZhong | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2014 JiangSu XiangJianZhiYe Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Zhu LongKui | 2014 JiangSu XiangJianZhiYe Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| YaoGuoXue | Đen thắng | Liễu Ái Bình | 2018 JiangSu HanXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Unknown | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Phan Chấn Ba | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| Dương Minh | Đen thắng | Liễu Ái Bình | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Vương Hạo | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Hoà | Liễu Ái Bình | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |