LiangHong
Elo lịch sửTạm tính
2203đỉnh 2259
12 ván1-4-7TT 25.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiangHong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 1
- Draws
- 4
- Losses
- 7
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2246Hiện tại 2203
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiangHong | Hoà | ShiDongMing | 2013 GuangXi GuoAn & XiangQiao Cup Xiangqi Tounament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiangHong | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Cai DeHuai | Hoà | LiangHong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiangHong | Hoà | YaoJiaWei | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiangHong | Đen thắng | Liang GuoQuan | 2011 Macao XiangQi Xiangqi Championship | 2011-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | LiangHong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiangHong | Hoà | ZhouRongAn | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zou JingHua | Đỏ thắng | LiangHong | 2011 Macao XiangQi Xiangqi Championship | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Lâm | Đỏ thắng | LiangHong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Vận Hưng | Đỏ thắng | LiangHong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiangHanBang | Đỏ thắng | LiangHong | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | LiangHong | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |