Liang YanTing
- Canonical name
- Liang YanTing
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 梁妍婷HANZI
Statistics
- Games
- 569
- Wins
- 189
- Draws
- 235
- Losses
- 145
- Win rate
- 53.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2515Hiện tại 2483
Games (569)
Showing 126–150 · Page 6 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liang YanTing | Đỏ thắng | LeiJiWan | 2014 1st ChongQing TiCai Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | TanWanQing | 2014 1st ChongQing TiCai Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đen thắng | ZhouYongZhong | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Tử Vũ | Đỏ thắng | Liang YanTing | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đen thắng | RanMaoQiang | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Zhou Qun | Đỏ thắng | Liang YanTing | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Zhang RuoYu | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | GaoPan | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| GuanPengYun | Hoà | Liang YanTing | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Gang QiuYing | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | Peng Xing | 2014 7th SiChuan YinHe Cup Xiangqi QiWang Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đen thắng | ZhangYi | 2014 7th SiChuan YinHe Cup Xiangqi QiWang Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhangMingZhong | Hoà | Liang YanTing | 2014 7th SiChuan YinHe Cup Xiangqi QiWang Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Liang YanTing | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | HuangXinYi | 2014 ChongQing National Day Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | HuaXianJun | 2014 ChongQing National Day Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| YeChengLin | Hoà | Liang YanTing | 2014 ChongQing National Day Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đen thắng | Lý Thiếu Canh | 2014 ChongQing National Day Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | ZhangChaoZhong | 2014 ChongQing National Day Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lý Dược Cần | Đen thắng | Liang YanTing | Đồng đội Nữ Trung Quốc năm 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2015 National Women's XiangQi League Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Thời Phụng Lan | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | Chu Dập | Vô địch đồng đội Nữ toàn Trung Quốc 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Đào Đình Vũ | Vô địch đồng đội Nữ toàn Trung Quốc 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Liang YanTing | Vô địch đồng đội Nữ toàn Trung Quốc 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |