Liang YanTing
- Canonical name
- Liang YanTing
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 梁妍婷HANZI
Statistics
- Games
- 569
- Wins
- 189
- Draws
- 235
- Losses
- 145
- Win rate
- 53.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2515Hiện tại 2483
Games (569)
Showing 551–569 · Page 23 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liang YanTing | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Liang YanTing | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | ZhangYingXin | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| HuWenYi | Đen thắng | Liang YanTing | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | HuWenYi | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Lưu Dục | — | — | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Liang YanTing | — | — | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Liang YanTing | — | — | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Tả Văn Tĩnh | — | — | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | ZhouBoLiang | — | — | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Hoà | Liang YanTing | — | — | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Liang YanTing | — | — | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | ZhouGuoSu | — | — | Xem ván |
| Liang YanTing | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | — | — | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | — | — | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Lang Kỳ Kỳ | — | — | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Liang YanTing | — | — | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | — | — | Xem ván |
| WuRong | Đen thắng | Liang YanTing | — | — | Xem ván |