Liang HaiQi
Elo lịch sửTạm tính
2243đỉnh 2273
4 ván1-1-2TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Liang HaiQi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 4
- Wins
- 1
- Draws
- 1
- Losses
- 2
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2243
Games (4)
Showing 1–4 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liang HaiQi | Đỏ thắng | Tan YiRui | The 2007 Guang Dong Junior Xiangqi Campionship | 2007-01-01 | Xem ván |
| LinYang | Đỏ thắng | Liang HaiQi | 2013 GuangDong Province Junior and Girls U16 XiangQi Championships | 2013-01-01 | Xem ván |
| Liang HaiQi | Đen thắng | CaiYue | 2013 GuangDong Province Junior and Girls U16 XiangQi Championships | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChaoHuiMin | Hoà | Liang HaiQi | 2013 GuangDong Province Junior and Girls U16 XiangQi Championships | 2013-01-01 | Xem ván |