Li Qiang
- Canonical name
- Li Qiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 58
- Wins
- 15
- Draws
- 17
- Losses
- 26
- Win rate
- 40.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2281Hiện tại 2220
Games (58)
Showing 51–58 · Page 3 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Li Qiang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Li Qiang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Li Qiang | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | Li Qiang | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Đen thắng | ZongWei | 2016 QiWangChuangQi Cup Entrepreneur XiangQi Team Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| ZhuYangLin | Đỏ thắng | Li Qiang | 2018 3rd PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuanJie | Đỏ thắng | Li Qiang | — | — | Xem ván |