Li JinFu
- Canonical name
- Li JinFu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 77
- Wins
- 32
- Draws
- 18
- Losses
- 27
- Win rate
- 53.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2363Hiện tại 2307
Games (77)
Showing 51–75 · Page 3 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LeiXiongCai | Hoà | Li JinFu | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Huang JunMing | Đỏ thắng | Li JinFu | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| PanYanWen | Đen thắng | Li JinFu | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liu YongDe | Đen thắng | Li JinFu | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Li JinFu | Đỏ thắng | SoeMyint | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chen SiFei | Đỏ thắng | Li JinFu | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li JinFu | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li JinFu | Hoà | LiangYongXing | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| XieJingBo | Hoà | Li JinFu | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li JinFu | Đen thắng | Ruan MingZhao | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Li JinFu | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hu WeiChang | Đen thắng | Li JinFu | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Li JinFu | Hoà | LAY CHHAY | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li JinFu | Đen thắng | Hoàng Vận Hưng | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Võ Minh Nhất | Hoà | Li JinFu | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li JinFu | Đỏ thắng | LiXinRong | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li JinFu | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Setiawan | Hoà | Li JinFu | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Men's Division | — | Xem ván |
| Chen ZhenGuo | Đen thắng | Li JinFu | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Nguyễn Vũ Quân | Đen thắng | Li JinFu | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lin ZhongGui | Đen thắng | Li JinFu | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đen thắng | Li JinFu | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Li JinFu | Hoà | Lý Cẩm Hoan | Dương Quan Lân Bôi lần 6 2014, bảng hải ngoại | 2014-01-01 | Xem ván |
| Li JinFu | Đen thắng | Lu JianHong | 2016 YangZhong City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| ChenJiaJia | Đỏ thắng | Li JinFu | 2016 YangZhong City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |