Li HongBin
Elo lịch sửTạm tính
2232đỉnh 2268
9 ván3-0-6TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Li HongBin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 0
- Losses
- 6
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2268Hiện tại 2232
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Li HongBin | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Li HongBin | Đỏ thắng | Zhou ChangLin | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Li HongBin | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Li HongBin | Đen thắng | Liu Jun | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Li HongBin | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Qi Hai | Đen thắng | Li HongBin | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Li HongBin | Đen thắng | Lý Gia Hoa | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Li HongBin | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Li HongBin | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |