Li Hai
Elo lịch sửTạm tính
2234đỉnh 2259
15 ván2-6-7TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Li Hai
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 15
- Wins
- 2
- Draws
- 6
- Losses
- 7
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2234
Games (15)
Showing 1–15 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Li Hai | Hoà | Zhang HuaYuan | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Li Hai | Đen thắng | Trần Hán Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zeng GuoRong | Đỏ thắng | Li Hai | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đỏ thắng | Li Hai | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Li Hai | Hoà | Tong BenPing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Li Hai | Đen thắng | Liang Zheng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | Li Hai | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Li Hai | Đen thắng | YinSheng | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Li Hai | Đỏ thắng | ZouLvMin | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Li Hai | Hoà | Viên Phúc Lai | 2025 YiZheng City,JiangSu Hengyuan Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Huang Hui | Hoà | Li Hai | 2025 YiZheng City,JiangSu Hengyuan Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Li Hai | Đen thắng | HuChengRong | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| ChenFeng | Hoà | Li Hai | — | — | Xem ván |
| Li Hai | Hoà | ZhangRuiQing | — | — | Xem ván |
| HouZhenRong | Đen thắng | Li Hai | — | — | Xem ván |