Li DongLin
Elo lịch sửTạm tính
2256đỉnh 2270
13 ván4-3-6TT 42.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Li DongLin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 13
- Wins
- 4
- Draws
- 3
- Losses
- 6
- Win rate
- 42.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2270Hiện tại 2256
Games (13)
Showing 1–13 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Li DongLin | Hoà | YuanNing | 2013 ShanXi JinLin Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhaoZiJun | Đen thắng | Li DongLin | 2013 ShanXi HaoMao Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li DongLin | Hoà | Lý Tiểu Long | 2013 ShanXi HaoMao Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li DongLin | Đỏ thắng | LiuKangNing | 2013 ShanXi JinLin Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhangHuiMin | Đỏ thắng | Li DongLin | 2013 ShanXi HaoMao Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| JiaZhiYong | Đỏ thắng | Li DongLin | 2013 ShanXi JinLin Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li DongLin | Đen thắng | HuiShenBo | 2013 ShanXi HaoMao Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li DongLin | Đỏ thắng | Lưu Cường | 2013 ShanXi HaoMao Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li DongLin | Hoà | ChaiXiaoXi | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Li DongLin | Đen thắng | Chen Dong | 2006 Great Wall Electron Cup | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu Long | Đỏ thắng | Li DongLin | 2013 ShanXi JinLin Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đỏ thắng | Li DongLin | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuYanFeng | Đen thắng | Li DongLin | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |