Li CuiFang
Elo lịch sửTạm tính
2250đỉnh 2275
10 ván3-3-4TT 45.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Li CuiFang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 4
- Win rate
- 45.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2275Hiện tại 2250
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Li CuiFang | Đỏ thắng | Chen Ying | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Li CuiFang | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2000 1st Chinese national non-Olympic sports meeting Xiangqi Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Hoà | Li CuiFang | 2000 1st Chinese national non-Olympic sports meeting Xiangqi Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Chen YaJuan | Đen thắng | Li CuiFang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li CuiFang | Đỏ thắng | Wang Ding | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Zhang Mei | Đỏ thắng | Li CuiFang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | Li CuiFang | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Hồ Minh | Đỏ thắng | Li CuiFang | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Ma GeYing | Hoà | Li CuiFang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Li CuiFang | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |